| Tên thương hiệu: | Bright Pack |
| Số mẫu: | B010 |
| MOQ: | 100pcs |
| giá bán: | ¥0.02-0.11/pcs |
| Chi tiết đóng gói: | Export special carton packaging and plate |
| Điều khoản thanh toán: | T/T,Western Union |
| Thuộc tính | Mô tả | Tài liệu tham khảo |
|---|---|---|
| Vật liệu | Được làm từ BOPET (Polyethylene Terephthalate định hướng hai trục), được xử lý bằng công nghệ không chứa oxy để đảm bảo an toàn thực phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn của FDA. | 1 |
| Hiệu suất rào cản | Khả năng kháng oxy cao (<0.05 cc/m²/ngày tốc độ truyền oxy), chống ẩm (<0.5 g/m²/ngày tốc độ truyền hơi nước) và chống tia UV để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. | 1 |
| Độ bền | Chống rách, chống thủng và có thể tái sử dụng. Khả năng chịu nhiệt từ -40°C đến 180°C, thích hợp cho việc khử trùng ở nhiệt độ cao và bảo quản ở nhiệt độ thấp. | 1 |
| Tùy chọn niêm phong | Có sẵn với khóa kéo, dải hàn nhiệt hoặc khóa tự niêm phong để sử dụng nhiều lần và bảo vệ kín khí. | 1 |
| Tùy chỉnh | Hỗ trợ in màu đầy đủ cho thương hiệu (logo, hoa văn, thông tin sản phẩm). Lớp hoàn thiện mờ/bóng tùy chọn giúp tăng thêm sự hấp dẫn về mặt hình ảnh. Kích thước và hình dạng có thể tùy chỉnh để phù hợp với sản phẩm. | 1 |
| Tính bền vững | Vật liệu có thể tái chế; các biến thể chọn lọc bao gồm các chất phụ gia phân hủy sinh học. | 1 |
| Ứng dụng | Lý tưởng cho hạt cà phê, lá trà, các loại hạt, trái cây sấy khô, sô cô la và các loại đồ ăn nhẹ dễ hỏng khác cần độ tươi lâu dài. Khả năng cấp công nghiệp để đóng gói số lượng lớn. | 1 |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày vật liệu | 8-12 micron (có thể tùy chỉnh dựa trên yêu cầu sản phẩm). |
| Độ bền niêm phong | ≥3.5 N/15mm (được thử nghiệm theo ASTM F88). |
| Độ phân giải in | In CMYK độ nét cao (lên đến 1600 dpi). |
| Dung tích | Có sẵn các kích thước 250g, 500g, 1kg, 5kg và các kích thước lớn tùy chỉnh. |
| Chứng nhận | Tuân thủ FDA, RoHS và không chứa BPA. |